XE Logo

TRY đến SAR

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س

Tỷ giá hối đoái TRY/SAR 0.082846 đã cập nhật 59 phút trước

https://xe-rates.com/vi/try-to-sar
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang SAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Riyal Ả Rập Xê-út

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng SAR
0% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 SAR
1% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 SAR
2% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 SAR
3% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 SAR
4% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 SAR
5% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 SAR

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Riyal Ả Rập Xê-út

TRY SAR
1 0.083
5 0.41
10 0.83
20 1.65
50 4.14
100 8.28
250 20.71
500 41.42
1000 82.84

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

SAR TRY
1 12.07
5 60.35
10 120.70
20 241.41
50 603.52
100 1207.05
250 3017.64
500 6035.28
1000 12070.57

Thông tin thêm về TRY hoặc SAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc SAR (Riyal Ả Rập Xê-út), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ