XE Logo

TRY đến RUB

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái TRY/RUB 1.65 đã cập nhật 37 phút trước

https://xe-rates.com/vi/try-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 RUB
1% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 RUB
2% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 RUB
3% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 RUB
4% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 RUB
5% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 RUB

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Rúp Nga

TRY RUB
1 1.65
5 8.26
10 16.53
20 33.06
50 82.66
100 165.32
250 413.30
500 826.60
1000 1653.20

Chuyển đổi Rúp Nga thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

RUB TRY
1 0.60
5 3.02
10 6.04
20 12.09
50 30.24
100 60.48
250 151.22
500 302.44
1000 604.88

Thông tin thêm về TRY hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ