XE Logo

TRY đến RSD

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Dinar Serbia (RSD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
RSD - Dinar Serbia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
дин.

Tỷ giá hối đoái TRY/RSD 2.21 đã cập nhật 59 phút trước

https://xe-rates.com/vi/try-to-rsd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Dinar Serbia (RSD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Dinar Serbia (RSD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang RSD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Dinar Serbia là tiền tệ của Serbia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Dinar Serbia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng RSD
0% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 RSD
1% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 RSD
2% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 RSD
3% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 RSD
4% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 RSD
5% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 RSD

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Dinar Serbia

TRY RSD
1 2.21
5 11.05
10 22.10
20 44.20
50 110.50
100 221.00
250 552.50
500 1105.01
1000 2210.03

Chuyển đổi Dinar Serbia thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

RSD TRY
1 0.45
5 2.26
10 4.52
20 9.04
50 22.62
100 45.24
250 113.12
500 226.24
1000 452.48

Thông tin thêm về TRY hoặc RSD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc RSD (Dinar Serbia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ