XE Logo

TRY đến NOK

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Krone Na Uy (NOK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
NOK - Krone Na Uy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái TRY/NOK 0.20586 đã cập nhật 47 phút trước

https://xe-rates.com/vi/try-to-nok
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Krone Na Uy (NOK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Krone Na Uy (NOK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang NOK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Krone Na Uy là tiền tệ của Đảo Bouvet, Na Uy, Svalbard và Jan Mayen

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Krone Na Uy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng NOK
0% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 NOK
1% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 NOK
2% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 NOK
3% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 NOK
4% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 NOK
5% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 NOK

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Krone Na Uy

TRY NOK
1 0.21
5 1.02
10 2.05
20 4.11
50 10.29
100 20.58
250 51.46
500 102.93
1000 205.86

Chuyển đổi Krone Na Uy thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

NOK TRY
1 4.85
5 24.28
10 48.57
20 97.15
50 242.88
100 485.76
250 1214.40
500 2428.80
1000 4857.60

Thông tin thêm về TRY hoặc NOK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc NOK (Krone Na Uy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ