XE Logo

TRY đến MYR

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Ringgit Malaysia (MYR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MYR - Ringgit Malaysia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
RM

Tỷ giá hối đoái TRY/MYR 0.086777 đã cập nhật 7 phút trước

https://xe-rates.com/vi/try-to-myr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Ringgit Malaysia (MYR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Ringgit Malaysia (MYR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang MYR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Ringgit Malaysia là tiền tệ của Malaysia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Ringgit Malaysia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng MYR
0% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 MYR
1% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 MYR
2% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 MYR
3% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 MYR
4% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 MYR
5% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 MYR

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Ringgit Malaysia

TRY MYR
1 0.087
5 0.43
10 0.87
20 1.73
50 4.33
100 8.67
250 21.69
500 43.38
1000 86.77

Chuyển đổi Ringgit Malaysia thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

MYR TRY
1 11.52
5 57.61
10 115.23
20 230.47
50 576.19
100 1152.38
250 2880.95
500 5761.90
1000 11523.81

Thông tin thêm về TRY hoặc MYR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc MYR (Ringgit Malaysia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ