XE Logo

TRY đến MNT

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái TRY/MNT 79.17 đã cập nhật 43 phút trước

https://xe-rates.com/vi/try-to-mnt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang MNT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng MNT
0% 1 TRY 0.010 TRY 0.21 MNT
1% 1 TRY 0.010 TRY 0.21 MNT
2% 1 TRY 0.010 TRY 0.21 MNT
3% 1 TRY 0.010 TRY 0.21 MNT
4% 1 TRY 0.010 TRY 0.21 MNT
5% 1 TRY 0.010 TRY 0.21 MNT

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Tugrik Mông Cổ

TRY MNT
1 79.17
5 395.87
10 791.75
20 1583.51
50 3958.79
100 7917.58
250 19793.95
500 39587.90
1000 79175.81

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

MNT TRY
1 0.013
5 0.063
10 0.13
20 0.25
50 0.63
100 1.26
250 3.15
500 6.31
1000 12.63

Thông tin thêm về TRY hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ