XE Logo

TRY đến MKD

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái TRY/MKD 1.16 đã cập nhật 36 phút trước

https://xe-rates.com/vi/try-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 MKD
1% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 MKD
2% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 MKD
3% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 MKD
4% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 MKD
5% 1 TRY 0.010 TRY 0.99 MKD

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Denar Macedonia

TRY MKD
1 1.16
5 5.80
10 11.60
20 23.21
50 58.03
100 116.06
250 290.16
500 580.33
1000 1160.67

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

MKD TRY
1 0.86
5 4.30
10 8.61
20 17.23
50 43.07
100 86.15
250 215.39
500 430.78
1000 861.56

Thông tin thêm về TRY hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ