XE Logo

TRY đến MGA

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Ariary Malagasy (MGA) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
MGA - Ariary Malagasy select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Ar

Tỷ giá hối đoái TRY/MGA 91.97 đã cập nhật 14 phút trước

https://xe-rates.com/vi/try-to-mga
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Ariary Malagasy (MGA)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Ariary Malagasy (MGA) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang MGA của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Ariary Malagasy là tiền tệ của Madagascar

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Ariary Malagasy

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng MGA
0% 1 TRY 0.010 TRY 0.080 MGA
1% 1 TRY 0.010 TRY 0.080 MGA
2% 1 TRY 0.010 TRY 0.080 MGA
3% 1 TRY 0.010 TRY 0.080 MGA
4% 1 TRY 0.010 TRY 0.080 MGA
5% 1 TRY 0.010 TRY 0.080 MGA

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Ariary Malagasy

TRY MGA
1 91.97
5 459.86
10 919.72
20 1839.44
50 4598.60
100 9197.21
250 22993.03
500 45986.06
1000 91972.12

Chuyển đổi Ariary Malagasy thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

MGA TRY
1 0.011
5 0.054
10 0.11
20 0.22
50 0.54
100 1.08
250 2.71
500 5.43
1000 10.87

Thông tin thêm về TRY hoặc MGA

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc MGA (Ariary Malagasy), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ