XE Logo

TRY đến KGS

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Som Kyrgyzstan (KGS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
KGS - Som Kyrgyzstan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
с

Tỷ giá hối đoái TRY/KGS 1.93 đã cập nhật 56 phút trước

https://xe-rates.com/vi/try-to-kgs
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Som Kyrgyzstan (KGS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Som Kyrgyzstan (KGS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang KGS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Som Kyrgyzstan là tiền tệ của Kyrgyzstan

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Som Kyrgyzstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng KGS
0% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 KGS
1% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 KGS
2% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 KGS
3% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 KGS
4% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 KGS
5% 1 TRY 0.010 TRY 0.98 KGS

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Som Kyrgyzstan

TRY KGS
1 1.93
5 9.66
10 19.33
20 38.67
50 96.67
100 193.35
250 483.38
500 966.77
1000 1933.55

Chuyển đổi Som Kyrgyzstan thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

KGS TRY
1 0.52
5 2.58
10 5.17
20 10.34
50 25.85
100 51.71
250 129.29
500 258.59
1000 517.18

Thông tin thêm về TRY hoặc KGS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc KGS (Som Kyrgyzstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ