XE Logo

TRY đến IQD

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
IQD - Dinar Iraq select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ع.د

Tỷ giá hối đoái TRY/IQD 28.96 đã cập nhật 22 phút trước

https://xe-rates.com/vi/try-to-iqd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Dinar Iraq là tiền tệ của Iraq

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng IQD
0% 1 TRY 0.010 TRY 0.71 IQD
1% 1 TRY 0.010 TRY 0.71 IQD
2% 1 TRY 0.010 TRY 0.71 IQD
3% 1 TRY 0.010 TRY 0.71 IQD
4% 1 TRY 0.010 TRY 0.71 IQD
5% 1 TRY 0.010 TRY 0.71 IQD

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Dinar Iraq

TRY IQD
1 28.96
5 144.80
10 289.60
20 579.20
50 1448.02
100 2896.04
250 7240.11
500 14480.22
1000 28960.45

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

IQD TRY
1 0.035
5 0.17
10 0.35
20 0.69
50 1.72
100 3.45
250 8.63
500 17.26
1000 34.52

Thông tin thêm về TRY hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ