XE Logo

TRY đến HRK

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
HRK - Kuna Croatia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kn

Tỷ giá hối đoái TRY/HRK 0.14179 đã cập nhật 12 phút trước

https://xe-rates.com/vi/try-to-hrk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Kuna Croatia là tiền tệ của Croatia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng HRK
0% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 HRK
1% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 HRK
2% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 HRK
3% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 HRK
4% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 HRK
5% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 HRK

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Kuna Croatia

TRY HRK
1 0.14
5 0.71
10 1.41
20 2.83
50 7.08
100 14.17
250 35.44
500 70.89
1000 141.78

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

HRK TRY
1 7.05
5 35.26
10 70.52
20 141.05
50 352.64
100 705.29
250 1763.23
500 3526.46
1000 7052.92

Thông tin thêm về TRY hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ