XE Logo

TRY đến GYD

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
GYD - Đô la Guyana select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái TRY/GYD 4.62 đã cập nhật 3 phút trước

https://xe-rates.com/vi/try-to-gyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Đô la Guyana là tiền tệ của Guyana

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng GYD
0% 1 TRY 0.010 TRY 0.95 GYD
1% 1 TRY 0.010 TRY 0.95 GYD
2% 1 TRY 0.010 TRY 0.95 GYD
3% 1 TRY 0.010 TRY 0.95 GYD
4% 1 TRY 0.010 TRY 0.95 GYD
5% 1 TRY 0.010 TRY 0.95 GYD

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Đô la Guyana

TRY GYD
1 4.62
5 23.13
10 46.27
20 92.55
50 231.39
100 462.79
250 1156.97
500 2313.95
1000 4627.90

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

GYD TRY
1 0.22
5 1.08
10 2.16
20 4.32
50 10.80
100 21.60
250 54.02
500 108.04
1000 216.08

Thông tin thêm về TRY hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ