XE Logo

TRY đến GNF

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
GNF - Franc Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái TRY/GNF 194.18 đã cập nhật 39 phút trước

https://xe-rates.com/vi/try-to-gnf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Franc Guinea là tiền tệ của Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng GNF
0% 1 TRY 0.010 TRY -0.94 GNF
1% 1 TRY 0.010 TRY -0.94 GNF
2% 1 TRY 0.010 TRY -0.94 GNF
3% 1 TRY 0.010 TRY -0.94 GNF
4% 1 TRY 0.010 TRY -0.94 GNF
5% 1 TRY 0.010 TRY -0.94 GNF

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Franc Guinea

TRY GNF
1 194.18
5 970.91
10 1941.83
20 3883.66
50 9709.15
100 19418.31
250 48545.79
500 97091.59
1000 194183.18

Chuyển đổi Franc Guinea thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

GNF TRY
1 0.0051
5 0.026
10 0.051
20 0.10
50 0.26
100 0.51
250 1.28
500 2.57
1000 5.14

Thông tin thêm về TRY hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ