XE Logo

TRY đến GIP

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Bảng Gibraltar (GIP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
GIP - Bảng Gibraltar select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái TRY/GIP 0.016294 đã cập nhật 60 phút trước

https://xe-rates.com/vi/try-to-gip
Sao chép!

Chuyển đổi từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Bảng Gibraltar (GIP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) sang Bảng Gibraltar (GIP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TRY sang GIP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

Bảng Gibraltar là tiền tệ của Gibraltar

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ với Bảng Gibraltar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TRY Phí chuyển nhượng GIP
0% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 GIP
1% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 GIP
2% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 GIP
3% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 GIP
4% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 GIP
5% 1 TRY 0.010 TRY 1.0 GIP

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Bảng Gibraltar

TRY GIP
1 0.016
5 0.081
10 0.16
20 0.33
50 0.81
100 1.62
250 4.07
500 8.14
1000 16.29

Chuyển đổi Bảng Gibraltar thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

GIP TRY
1 61.37
5 306.85
10 613.70
20 1227.41
50 3068.53
100 6137.06
250 15342.67
500 30685.34
1000 61370.68

Thông tin thêm về TRY hoặc GIP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ