XE Logo

TND đến MOP

Chuyển đổi Dinar Tunisia (TND) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TND - Dinar Tunisia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.ت
MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái TND/MOP 2.81 đã cập nhật 25 phút trước

https://xe-rates.com/vi/tnd-to-mop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dinar Tunisia (TND) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Tunisia (TND) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TND sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dinar Tunisia là tiền tệ của Tunisia

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TND Phí chuyển nhượng MOP
0% 1 TND 0.010 TND 0.97 MOP
1% 1 TND 0.010 TND 0.97 MOP
2% 1 TND 0.010 TND 0.97 MOP
3% 1 TND 0.010 TND 0.97 MOP
4% 1 TND 0.010 TND 0.97 MOP
5% 1 TND 0.010 TND 0.97 MOP

Chuyển đổi Dinar Tunisia thành Pataca Ma Cao

TND MOP
1 2.81
5 14.05
10 28.10
20 56.20
50 140.52
100 281.04
250 702.62
500 1405.24
1000 2810.49

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Dinar Tunisia

MOP TND
1 0.36
5 1.77
10 3.55
20 7.11
50 17.79
100 35.58
250 88.95
500 177.90
1000 355.80

Thông tin thêm về TND hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TND (Dinar Tunisia) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ