XE Logo

TMT đến TRY

Chuyển đổi Manat Turkmenistan (TMT) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái TMT/TRY 12.90 đã cập nhật 43 phút trước

https://xe-rates.com/vi/tmt-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Manat Turkmenistan (TMT) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Manat Turkmenistan (TMT) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TMT sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TMT Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 TMT 0.010 TMT 0.87 TRY
1% 1 TMT 0.010 TMT 0.87 TRY
2% 1 TMT 0.010 TMT 0.87 TRY
3% 1 TMT 0.010 TMT 0.87 TRY
4% 1 TMT 0.010 TMT 0.87 TRY
5% 1 TMT 0.010 TMT 0.87 TRY

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

TMT TRY
1 12.90
5 64.52
10 129.04
20 258.09
50 645.23
100 1290.47
250 3226.18
500 6452.36
1000 12904.73

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Manat Turkmenistan

TRY TMT
1 0.077
5 0.39
10 0.77
20 1.54
50 3.87
100 7.74
250 19.37
500 38.74
1000 77.49

Thông tin thêm về TMT hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TMT (Manat Turkmenistan) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ