XE Logo

TMT đến RUB

Chuyển đổi Manat Turkmenistan (TMT) sang Rúp Nga (RUB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m
RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái TMT/RUB 21.32 đã cập nhật 20 phút trước

https://xe-rates.com/vi/tmt-to-rub
Sao chép!

Chuyển đổi từ Manat Turkmenistan (TMT) sang Rúp Nga (RUB)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Manat Turkmenistan (TMT) sang Rúp Nga (RUB) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TMT sang RUB của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan với Rúp Nga

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TMT Phí chuyển nhượng RUB
0% 1 TMT 0.010 TMT 0.79 RUB
1% 1 TMT 0.010 TMT 0.79 RUB
2% 1 TMT 0.010 TMT 0.79 RUB
3% 1 TMT 0.010 TMT 0.79 RUB
4% 1 TMT 0.010 TMT 0.79 RUB
5% 1 TMT 0.010 TMT 0.79 RUB

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Rúp Nga

TMT RUB
1 21.32
5 106.63
10 213.26
20 426.53
50 1066.33
100 2132.66
250 5331.65
500 10663.31
1000 21326.63

Chuyển đổi Rúp Nga thành Manat Turkmenistan

RUB TMT
1 0.047
5 0.23
10 0.47
20 0.94
50 2.34
100 4.68
250 11.72
500 23.44
1000 46.88

Thông tin thêm về TMT hoặc RUB

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TMT (Manat Turkmenistan) hoặc RUB (Rúp Nga), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ