XE Logo

TMT đến MKD

Chuyển đổi Manat Turkmenistan (TMT) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái TMT/MKD 14.96 đã cập nhật 29 phút trước

https://xe-rates.com/vi/tmt-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Manat Turkmenistan (TMT) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Manat Turkmenistan (TMT) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TMT sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TMT Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 TMT 0.010 TMT 0.85 MKD
1% 1 TMT 0.010 TMT 0.85 MKD
2% 1 TMT 0.010 TMT 0.85 MKD
3% 1 TMT 0.010 TMT 0.85 MKD
4% 1 TMT 0.010 TMT 0.85 MKD
5% 1 TMT 0.010 TMT 0.85 MKD

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Denar Macedonia

TMT MKD
1 14.96
5 74.81
10 149.62
20 299.24
50 748.10
100 1496.20
250 3740.51
500 7481.02
1000 14962.04

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Manat Turkmenistan

MKD TMT
1 0.067
5 0.33
10 0.67
20 1.33
50 3.34
100 6.68
250 16.70
500 33.41
1000 66.83

Thông tin thêm về TMT hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TMT (Manat Turkmenistan) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ