XE Logo

TMT đến LYD

Chuyển đổi Manat Turkmenistan (TMT) sang Dinar Libi (LYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m
LYD - Dinar Libi select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ل.د

Tỷ giá hối đoái TMT/LYD 1.80 đã cập nhật 39 phút trước

https://xe-rates.com/vi/tmt-to-lyd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Manat Turkmenistan (TMT) sang Dinar Libi (LYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Manat Turkmenistan (TMT) sang Dinar Libi (LYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TMT sang LYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

Dinar Libi là tiền tệ của Libya

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan với Dinar Libi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TMT Phí chuyển nhượng LYD
0% 1 TMT 0.010 TMT 0.98 LYD
1% 1 TMT 0.010 TMT 0.98 LYD
2% 1 TMT 0.010 TMT 0.98 LYD
3% 1 TMT 0.010 TMT 0.98 LYD
4% 1 TMT 0.010 TMT 0.98 LYD
5% 1 TMT 0.010 TMT 0.98 LYD

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Dinar Libi

TMT LYD
1 1.80
5 9.04
10 18.08
20 36.17
50 90.43
100 180.87
250 452.19
500 904.38
1000 1808.77

Chuyển đổi Dinar Libi thành Manat Turkmenistan

LYD TMT
1 0.55
5 2.76
10 5.52
20 11.05
50 27.64
100 55.28
250 138.21
500 276.42
1000 552.85

Thông tin thêm về TMT hoặc LYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TMT (Manat Turkmenistan) hoặc LYD (Dinar Libi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ