XE Logo

TMT đến JPY

Chuyển đổi Manat Turkmenistan (TMT) sang Yên Nhật (JPY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m
JPY - Yên Nhật select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái TMT/JPY 44.62 đã cập nhật 13 phút trước

https://xe-rates.com/vi/tmt-to-jpy
Sao chép!

Chuyển đổi từ Manat Turkmenistan (TMT) sang Yên Nhật (JPY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Manat Turkmenistan (TMT) sang Yên Nhật (JPY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TMT sang JPY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

Yên Nhật là tiền tệ của Nhật Bản

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan với Yên Nhật

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TMT Phí chuyển nhượng JPY
0% 1 TMT 0.010 TMT 0.55 JPY
1% 1 TMT 0.010 TMT 0.55 JPY
2% 1 TMT 0.010 TMT 0.55 JPY
3% 1 TMT 0.010 TMT 0.55 JPY
4% 1 TMT 0.010 TMT 0.55 JPY
5% 1 TMT 0.010 TMT 0.55 JPY

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Yên Nhật

TMT JPY
1 44.62
5 223.14
10 446.29
20 892.58
50 2231.46
100 4462.93
250 11157.34
500 22314.69
1000 44629.39

Chuyển đổi Yên Nhật thành Manat Turkmenistan

JPY TMT
1 0.022
5 0.11
10 0.22
20 0.45
50 1.12
100 2.24
250 5.60
500 11.20
1000 22.40

Thông tin thêm về TMT hoặc JPY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TMT (Manat Turkmenistan) hoặc JPY (Yên Nhật), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ