XE Logo

TMT đến ISK

Chuyển đổi Manat Turkmenistan (TMT) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

TMT - Manat Turkmenistan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
m
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái TMT/ISK 34.91 đã cập nhật 31 phút trước

https://xe-rates.com/vi/tmt-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Manat Turkmenistan (TMT) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Manat Turkmenistan (TMT) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá TMT sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Manat Turkmenistan là tiền tệ của Turkmenistan

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Manat Turkmenistan với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ TMT Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 TMT 0.010 TMT 0.65 ISK
1% 1 TMT 0.010 TMT 0.65 ISK
2% 1 TMT 0.010 TMT 0.65 ISK
3% 1 TMT 0.010 TMT 0.65 ISK
4% 1 TMT 0.010 TMT 0.65 ISK
5% 1 TMT 0.010 TMT 0.65 ISK

Chuyển đổi Manat Turkmenistan thành Króna Iceland

TMT ISK
1 34.91
5 174.56
10 349.12
20 698.25
50 1745.64
100 3491.29
250 8728.24
500 17456.48
1000 34912.97

Chuyển đổi Króna Iceland thành Manat Turkmenistan

ISK TMT
1 0.029
5 0.14
10 0.29
20 0.57
50 1.43
100 2.86
250 7.16
500 14.32
1000 28.64

Thông tin thêm về TMT hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về TMT (Manat Turkmenistan) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ