XE Logo

THB đến UAH

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿
UAH - Hryvnia Ukraina select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái THB/UAH 1.36 đã cập nhật 3 phút trước

https://xe-rates.com/vi/thb-to-uah
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

Hryvnia Ukraina là tiền tệ của Ukraina

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ THB Phí chuyển nhượng UAH
0% 1 THB 0.010 THB 0.99 UAH
1% 1 THB 0.010 THB 0.99 UAH
2% 1 THB 0.010 THB 0.99 UAH
3% 1 THB 0.010 THB 0.99 UAH
4% 1 THB 0.010 THB 0.99 UAH
5% 1 THB 0.010 THB 0.99 UAH

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Hryvnia Ukraina

THB UAH
1 1.36
5 6.80
10 13.61
20 27.22
50 68.07
100 136.14
250 340.36
500 680.72
1000 1361.45

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Bạt Thái Lan

UAH THB
1 0.73
5 3.67
10 7.34
20 14.69
50 36.72
100 73.45
250 183.62
500 367.25
1000 734.50

Thông tin thêm về THB hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ