XE Logo

THB đến NPR

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Rupee Nepal (NPR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿
NPR - Rupee Nepal select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái THB/NPR 4.69 đã cập nhật 9 phút trước

https://xe-rates.com/vi/thb-to-npr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Rupee Nepal (NPR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Rupee Nepal (NPR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang NPR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

Rupee Nepal là tiền tệ của Nepal

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Rupee Nepal

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ THB Phí chuyển nhượng NPR
0% 1 THB 0.010 THB 0.95 NPR
1% 1 THB 0.010 THB 0.95 NPR
2% 1 THB 0.010 THB 0.95 NPR
3% 1 THB 0.010 THB 0.95 NPR
4% 1 THB 0.010 THB 0.95 NPR
5% 1 THB 0.010 THB 0.95 NPR

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Rupee Nepal

THB NPR
1 4.69
5 23.49
10 46.98
20 93.96
50 234.91
100 469.83
250 1174.57
500 2349.15
1000 4698.31

Chuyển đổi Rupee Nepal thành Bạt Thái Lan

NPR THB
1 0.21
5 1.06
10 2.12
20 4.25
50 10.64
100 21.28
250 53.21
500 106.42
1000 212.84

Thông tin thêm về THB hoặc NPR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc NPR (Rupee Nepal), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ