XE Logo

THB đến MNT

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿
MNT - Tugrik Mông Cổ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái THB/MNT 111.10 đã cập nhật 50 phút trước

https://xe-rates.com/vi/thb-to-mnt
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Tugrik Mông Cổ (MNT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Tugrik Mông Cổ (MNT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang MNT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

Tugrik Mông Cổ là tiền tệ của Mông Cổ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Tugrik Mông Cổ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ THB Phí chuyển nhượng MNT
0% 1 THB 0.010 THB -0.11 MNT
1% 1 THB 0.010 THB -0.11 MNT
2% 1 THB 0.010 THB -0.11 MNT
3% 1 THB 0.010 THB -0.11 MNT
4% 1 THB 0.010 THB -0.11 MNT
5% 1 THB 0.010 THB -0.11 MNT

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Tugrik Mông Cổ

THB MNT
1 111.10
5 555.50
10 1111.00
20 2222.01
50 5555.03
100 11110.07
250 27775.19
500 55550.39
1000 111100.78

Chuyển đổi Tugrik Mông Cổ thành Bạt Thái Lan

MNT THB
1 0.0090
5 0.045
10 0.090
20 0.18
50 0.45
100 0.90
250 2.25
500 4.50
1000 9.00

Thông tin thêm về THB hoặc MNT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc MNT (Tugrik Mông Cổ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ