XE Logo

THB đến MKD

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Denar Macedonia (MKD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿
MKD - Denar Macedonia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ден

Tỷ giá hối đoái THB/MKD 1.62 đã cập nhật 15 phút trước

https://xe-rates.com/vi/thb-to-mkd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Denar Macedonia (MKD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Denar Macedonia (MKD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang MKD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

Denar Macedonia là tiền tệ của Bắc Macedonia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Denar Macedonia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ THB Phí chuyển nhượng MKD
0% 1 THB 0.010 THB 0.98 MKD
1% 1 THB 0.010 THB 0.98 MKD
2% 1 THB 0.010 THB 0.98 MKD
3% 1 THB 0.010 THB 0.98 MKD
4% 1 THB 0.010 THB 0.98 MKD
5% 1 THB 0.010 THB 0.98 MKD

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Denar Macedonia

THB MKD
1 1.62
5 8.14
10 16.28
20 32.56
50 81.41
100 162.82
250 407.06
500 814.13
1000 1628.26

Chuyển đổi Denar Macedonia thành Bạt Thái Lan

MKD THB
1 0.61
5 3.07
10 6.14
20 12.28
50 30.70
100 61.41
250 153.53
500 307.07
1000 614.14

Thông tin thêm về THB hoặc MKD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc MKD (Denar Macedonia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ