XE Logo

THB đến MAD

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Dirham Ma-rốc (MAD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿
MAD - Dirham Ma-rốc select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
د.م.

Tỷ giá hối đoái THB/MAD 0.28549 đã cập nhật 35 phút trước

https://xe-rates.com/vi/thb-to-mad
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Dirham Ma-rốc (MAD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Dirham Ma-rốc (MAD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang MAD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

Dirham Ma-rốc là tiền tệ của Ma-rốc, Tây Sahara

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Dirham Ma-rốc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ THB Phí chuyển nhượng MAD
0% 1 THB 0.010 THB 1.0 MAD
1% 1 THB 0.010 THB 1.0 MAD
2% 1 THB 0.010 THB 1.0 MAD
3% 1 THB 0.010 THB 1.0 MAD
4% 1 THB 0.010 THB 1.0 MAD
5% 1 THB 0.010 THB 1.0 MAD

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Dirham Ma-rốc

THB MAD
1 0.29
5 1.42
10 2.85
20 5.70
50 14.27
100 28.54
250 71.37
500 142.74
1000 285.49

Chuyển đổi Dirham Ma-rốc thành Bạt Thái Lan

MAD THB
1 3.50
5 17.51
10 35.02
20 70.05
50 175.13
100 350.27
250 875.68
500 1751.36
1000 3502.72

Thông tin thêm về THB hoặc MAD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc MAD (Dirham Ma-rốc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ