XE Logo

THB đến LTL

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Litas Lít-va (LTL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿
LTL - Litas Lít-va select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Lt

Tỷ giá hối đoái THB/LTL 0.091644 đã cập nhật 22 phút trước

https://xe-rates.com/vi/thb-to-ltl
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Litas Lít-va (LTL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Litas Lít-va (LTL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang LTL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

Litas Lít-va là tiền tệ của Litva

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Litas Lít-va

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ THB Phí chuyển nhượng LTL
0% 1 THB 0.010 THB 1.0 LTL
1% 1 THB 0.010 THB 1.0 LTL
2% 1 THB 0.010 THB 1.0 LTL
3% 1 THB 0.010 THB 1.0 LTL
4% 1 THB 0.010 THB 1.0 LTL
5% 1 THB 0.010 THB 1.0 LTL

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Litas Lít-va

THB LTL
1 0.092
5 0.46
10 0.92
20 1.83
50 4.58
100 9.16
250 22.91
500 45.82
1000 91.64

Chuyển đổi Litas Lít-va thành Bạt Thái Lan

LTL THB
1 10.91
5 54.55
10 109.11
20 218.23
50 545.59
100 1091.18
250 2727.96
500 5455.92
1000 10911.84

Thông tin thêm về THB hoặc LTL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc LTL (Litas Lít-va), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ