XE Logo

THB đến LRD

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Đô la Liberia (LRD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿
LRD - Đô la Liberia select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái THB/LRD 5.69 đã cập nhật 38 phút trước

https://xe-rates.com/vi/thb-to-lrd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Đô la Liberia (LRD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Đô la Liberia (LRD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang LRD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

Đô la Liberia là tiền tệ của Liberia

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Đô la Liberia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ THB Phí chuyển nhượng LRD
0% 1 THB 0.010 THB 0.94 LRD
1% 1 THB 0.010 THB 0.94 LRD
2% 1 THB 0.010 THB 0.94 LRD
3% 1 THB 0.010 THB 0.94 LRD
4% 1 THB 0.010 THB 0.94 LRD
5% 1 THB 0.010 THB 0.94 LRD

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Đô la Liberia

THB LRD
1 5.69
5 28.48
10 56.97
20 113.95
50 284.87
100 569.75
250 1424.39
500 2848.78
1000 5697.57

Chuyển đổi Đô la Liberia thành Bạt Thái Lan

LRD THB
1 0.18
5 0.88
10 1.75
20 3.51
50 8.77
100 17.55
250 43.87
500 87.75
1000 175.51

Thông tin thêm về THB hoặc LRD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc LRD (Đô la Liberia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ