XE Logo

THB đến ISK

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái THB/ISK 3.79 đã cập nhật 42 phút trước

https://xe-rates.com/vi/thb-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ THB Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 THB 0.010 THB 0.96 ISK
1% 1 THB 0.010 THB 0.96 ISK
2% 1 THB 0.010 THB 0.96 ISK
3% 1 THB 0.010 THB 0.96 ISK
4% 1 THB 0.010 THB 0.96 ISK
5% 1 THB 0.010 THB 0.96 ISK

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Króna Iceland

THB ISK
1 3.79
5 18.99
10 37.98
20 75.96
50 189.91
100 379.82
250 949.57
500 1899.14
1000 3798.29

Chuyển đổi Króna Iceland thành Bạt Thái Lan

ISK THB
1 0.26
5 1.31
10 2.63
20 5.26
50 13.16
100 26.32
250 65.81
500 131.63
1000 263.27

Thông tin thêm về THB hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ