XE Logo

THB đến ILS

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái THB/ILS 0.090089 đã cập nhật 21 phút trước

https://xe-rates.com/vi/thb-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ THB Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 THB 0.010 THB 1.0 ILS
1% 1 THB 0.010 THB 1.0 ILS
2% 1 THB 0.010 THB 1.0 ILS
3% 1 THB 0.010 THB 1.0 ILS
4% 1 THB 0.010 THB 1.0 ILS
5% 1 THB 0.010 THB 1.0 ILS

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Sheqel Israel mới

THB ILS
1 0.090
5 0.45
10 0.90
20 1.80
50 4.50
100 9.00
250 22.52
500 45.04
1000 90.08

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Bạt Thái Lan

ILS THB
1 11.10
5 55.50
10 111.00
20 222.00
50 555.00
100 1110.01
250 2775.04
500 5550.08
1000 11100.16

Thông tin thêm về THB hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ