XE Logo

THB đến CVE

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿
CVE - Escudo Cape Verde select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Esc

Tỷ giá hối đoái THB/CVE 2.91 đã cập nhật 18 phút trước

https://xe-rates.com/vi/thb-to-cve
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

Escudo Cape Verde là tiền tệ của Cape Verde

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ THB Phí chuyển nhượng CVE
0% 1 THB 0.010 THB 0.97 CVE
1% 1 THB 0.010 THB 0.97 CVE
2% 1 THB 0.010 THB 0.97 CVE
3% 1 THB 0.010 THB 0.97 CVE
4% 1 THB 0.010 THB 0.97 CVE
5% 1 THB 0.010 THB 0.97 CVE

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Escudo Cape Verde

THB CVE
1 2.91
5 14.57
10 29.15
20 58.31
50 145.79
100 291.58
250 728.97
500 1457.94
1000 2915.89

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Bạt Thái Lan

CVE THB
1 0.34
5 1.71
10 3.42
20 6.85
50 17.14
100 34.29
250 85.73
500 171.47
1000 342.94

Thông tin thêm về THB hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ