XE Logo

THB đến CNY

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Nhân dân tệ (CNY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿
CNY - Nhân dân tệ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
¥

Tỷ giá hối đoái THB/CNY 0.21133 đã cập nhật 48 phút trước

https://xe-rates.com/vi/thb-to-cny
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Nhân dân tệ (CNY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Nhân dân tệ (CNY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang CNY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Nhân dân tệ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ THB Phí chuyển nhượng CNY
0% 1 THB 0.010 THB 1.0 CNY
1% 1 THB 0.010 THB 1.0 CNY
2% 1 THB 0.010 THB 1.0 CNY
3% 1 THB 0.010 THB 1.0 CNY
4% 1 THB 0.010 THB 1.0 CNY
5% 1 THB 0.010 THB 1.0 CNY

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Nhân dân tệ

THB CNY
1 0.21
5 1.05
10 2.11
20 4.22
50 10.56
100 21.13
250 52.83
500 105.66
1000 211.33

Chuyển đổi Nhân dân tệ thành Bạt Thái Lan

CNY THB
1 4.73
5 23.65
10 47.31
20 94.63
50 236.59
100 473.19
250 1182.97
500 2365.95
1000 4731.91

Thông tin thêm về THB hoặc CNY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ