XE Logo

THB đến BYN

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Rúp Belarus (BYN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿
BYN - Rúp Belarus select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Br

Tỷ giá hối đoái THB/BYN 0.087673 đã cập nhật 7 phút trước

https://xe-rates.com/vi/thb-to-byn
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Rúp Belarus (BYN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Rúp Belarus (BYN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang BYN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

Rúp Belarus là tiền tệ của Belarus

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Rúp Belarus

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ THB Phí chuyển nhượng BYN
0% 1 THB 0.010 THB 1.0 BYN
1% 1 THB 0.010 THB 1.0 BYN
2% 1 THB 0.010 THB 1.0 BYN
3% 1 THB 0.010 THB 1.0 BYN
4% 1 THB 0.010 THB 1.0 BYN
5% 1 THB 0.010 THB 1.0 BYN

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Rúp Belarus

THB BYN
1 0.088
5 0.44
10 0.88
20 1.75
50 4.38
100 8.76
250 21.91
500 43.83
1000 87.67

Chuyển đổi Rúp Belarus thành Bạt Thái Lan

BYN THB
1 11.40
5 57.03
10 114.06
20 228.12
50 570.30
100 1140.60
250 2851.51
500 5703.02
1000 11406.04

Thông tin thêm về THB hoặc BYN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc BYN (Rúp Belarus), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ