XE Logo

THB đến BND

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Đô la Brunei (BND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿
BND - Đô la Brunei select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái THB/BND 0.039291 đã cập nhật 58 phút trước

https://xe-rates.com/vi/thb-to-bnd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Đô la Brunei (BND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Đô la Brunei (BND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang BND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

Đô la Brunei là tiền tệ của Brunei

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Đô la Brunei

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ THB Phí chuyển nhượng BND
0% 1 THB 0.010 THB 1.0 BND
1% 1 THB 0.010 THB 1.0 BND
2% 1 THB 0.010 THB 1.0 BND
3% 1 THB 0.010 THB 1.0 BND
4% 1 THB 0.010 THB 1.0 BND
5% 1 THB 0.010 THB 1.0 BND

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Đô la Brunei

THB BND
1 0.039
5 0.20
10 0.39
20 0.79
50 1.96
100 3.92
250 9.82
500 19.64
1000 39.29

Chuyển đổi Đô la Brunei thành Bạt Thái Lan

BND THB
1 25.45
5 127.25
10 254.50
20 509.01
50 1272.54
100 2545.09
250 6362.74
500 12725.48
1000 25450.96

Thông tin thêm về THB hoặc BND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc BND (Đô la Brunei), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ