XE Logo

THB đến BMD

Chuyển đổi Bạt Thái Lan (THB) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

THB - Bạt Thái Lan select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
฿
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái THB/BMD 0.031014 đã cập nhật 48 phút trước

https://xe-rates.com/vi/thb-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Bạt Thái Lan (THB) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bạt Thái Lan (THB) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá THB sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Bạt Thái Lan là tiền tệ của Thái Lan

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Bạt Thái Lan với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ THB Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 THB 0.010 THB 1.0 BMD
1% 1 THB 0.010 THB 1.0 BMD
2% 1 THB 0.010 THB 1.0 BMD
3% 1 THB 0.010 THB 1.0 BMD
4% 1 THB 0.010 THB 1.0 BMD
5% 1 THB 0.010 THB 1.0 BMD

Chuyển đổi Bạt Thái Lan thành Đô la Bermuda

THB BMD
1 0.031
5 0.16
10 0.31
20 0.62
50 1.55
100 3.10
250 7.75
500 15.50
1000 31.01

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Bạt Thái Lan

BMD THB
1 32.24
5 161.21
10 322.43
20 644.87
50 1612.19
100 3224.39
250 8060.99
500 16121.99
1000 32243.99

Thông tin thêm về THB hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về THB (Bạt Thái Lan) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ