XE Logo

STD đến USD

Chuyển đổi Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) (STD) sang Đô la Mỹ (USD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

STD - Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Db
USD - Đô la Mỹ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái STD/USD 0.000048314 đã cập nhật 53 phút trước

https://xe-rates.com/vi/std-to-usd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) (STD) sang Đô la Mỹ (USD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) (STD) sang Đô la Mỹ (USD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá STD sang USD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) là tiền tệ của São Tomé và Príncipe

Đô la Mỹ là tiền tệ của Samoa thuộc Mỹ, Ca-ri-bê Hà Lan, Lãnh thổ Ấn Độ Dương thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Anh, Quần đảo Virgin thuộc Mỹ, Campuchia, Ecuador, El Salvador, Guam, Quần đảo Marshall, Micronesia, Quần đảo Bắc Mariana, Palau, Panama, Puerto Rico, Timor-Leste, Quần đảo Turks và Caicos, Hoa Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) với Đô la Mỹ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ STD Phí chuyển nhượng USD
0% 1 STD 0.010 STD 1.0 USD
1% 1 STD 0.010 STD 1.0 USD
2% 1 STD 0.010 STD 1.0 USD
3% 1 STD 0.010 STD 1.0 USD
4% 1 STD 0.010 STD 1.0 USD
5% 1 STD 0.010 STD 1.0 USD

Chuyển đổi Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) thành Đô la Mỹ

STD USD
1 0.000048
5 0.00024
10 0.00048
20 0.00097
50 0.0024
100 0.0048
250 0.012
500 0.024
1000 0.048

Chuyển đổi Đô la Mỹ thành Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

USD STD
1 20697.98
5 103489.90
10 206979.81
20 413959.62
50 1034899.05
100 2069798.10
250 5174495.25
500 10348990.50
1000 20697981.00

Thông tin thêm về STD hoặc USD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về STD (Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ