XE Logo

SBD đến BMD

Chuyển đổi Đô la quần đảo Solomon (SBD) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

SBD - Đô la quần đảo Solomon select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái SBD/BMD 0.12470 đã cập nhật 46 phút trước

https://xe-rates.com/vi/sbd-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Đô la quần đảo Solomon (SBD) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Đô la quần đảo Solomon (SBD) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SBD sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Đô la quần đảo Solomon là tiền tệ của Quần đảo Solomon

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Đô la quần đảo Solomon với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SBD Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 SBD 0.010 SBD 1.0 BMD
1% 1 SBD 0.010 SBD 1.0 BMD
2% 1 SBD 0.010 SBD 1.0 BMD
3% 1 SBD 0.010 SBD 1.0 BMD
4% 1 SBD 0.010 SBD 1.0 BMD
5% 1 SBD 0.010 SBD 1.0 BMD

Chuyển đổi Đô la quần đảo Solomon thành Đô la Bermuda

SBD BMD
1 0.12
5 0.62
10 1.24
20 2.49
50 6.23
100 12.46
250 31.17
500 62.34
1000 124.69

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Đô la quần đảo Solomon

BMD SBD
1 8.01
5 40.09
10 80.19
20 160.38
50 400.97
100 801.94
250 2004.85
500 4009.71
1000 8019.43

Thông tin thêm về SBD hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SBD (Đô la quần đảo Solomon) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ