XE Logo

SAR đến TRY

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái SAR/TRY 12.05 đã cập nhật 11 phút trước

https://xe-rates.com/vi/sar-to-try
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ của Thổ Nhĩ Kỳ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng TRY
0% 1 SAR 0.010 SAR 0.88 TRY
1% 1 SAR 0.010 SAR 0.88 TRY
2% 1 SAR 0.010 SAR 0.88 TRY
3% 1 SAR 0.010 SAR 0.88 TRY
4% 1 SAR 0.010 SAR 0.88 TRY
5% 1 SAR 0.010 SAR 0.88 TRY

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

SAR TRY
1 12.05
5 60.25
10 120.50
20 241.01
50 602.52
100 1205.05
250 3012.62
500 6025.25
1000 12050.51

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Riyal Ả Rập Xê-út

TRY SAR
1 0.083
5 0.41
10 0.83
20 1.65
50 4.14
100 8.29
250 20.74
500 41.49
1000 82.98

Thông tin thêm về SAR hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ