XE Logo

SAR đến PHP

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
PHP - Peso Philipin select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái SAR/PHP 16.21 đã cập nhật 53 phút trước

https://xe-rates.com/vi/sar-to-php
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Peso Philipin là tiền tệ của Philippines

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng PHP
0% 1 SAR 0.010 SAR 0.84 PHP
1% 1 SAR 0.010 SAR 0.84 PHP
2% 1 SAR 0.010 SAR 0.84 PHP
3% 1 SAR 0.010 SAR 0.84 PHP
4% 1 SAR 0.010 SAR 0.84 PHP
5% 1 SAR 0.010 SAR 0.84 PHP

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Peso Philipin

SAR PHP
1 16.21
5 81.08
10 162.17
20 324.34
50 810.85
100 1621.70
250 4054.26
500 8108.52
1000 16217.05

Chuyển đổi Peso Philipin thành Riyal Ả Rập Xê-út

PHP SAR
1 0.062
5 0.31
10 0.62
20 1.23
50 3.08
100 6.16
250 15.41
500 30.83
1000 61.66

Thông tin thêm về SAR hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ