XE Logo

SAR đến MOP

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Pataca Ma Cao (MOP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
MOP - Pataca Ma Cao select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
P

Tỷ giá hối đoái SAR/MOP 2.15 đã cập nhật 13 phút trước

https://xe-rates.com/vi/sar-to-mop
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Pataca Ma Cao (MOP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Pataca Ma Cao (MOP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang MOP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Pataca Ma Cao là tiền tệ của Macao, Trung Quốc

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Pataca Ma Cao

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng MOP
0% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 MOP
1% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 MOP
2% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 MOP
3% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 MOP
4% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 MOP
5% 1 SAR 0.010 SAR 0.98 MOP

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Pataca Ma Cao

SAR MOP
1 2.15
5 10.75
10 21.51
20 43.03
50 107.58
100 215.17
250 537.94
500 1075.89
1000 2151.79

Chuyển đổi Pataca Ma Cao thành Riyal Ả Rập Xê-út

MOP SAR
1 0.46
5 2.32
10 4.64
20 9.29
50 23.23
100 46.47
250 116.18
500 232.36
1000 464.72

Thông tin thêm về SAR hoặc MOP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc MOP (Pataca Ma Cao), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ