XE Logo

SAR đến ISK

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
ISK - Króna Iceland select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
kr

Tỷ giá hối đoái SAR/ISK 32.68 đã cập nhật 19 phút trước

https://xe-rates.com/vi/sar-to-isk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Króna Iceland là tiền tệ của Iceland

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng ISK
0% 1 SAR 0.010 SAR 0.67 ISK
1% 1 SAR 0.010 SAR 0.67 ISK
2% 1 SAR 0.010 SAR 0.67 ISK
3% 1 SAR 0.010 SAR 0.67 ISK
4% 1 SAR 0.010 SAR 0.67 ISK
5% 1 SAR 0.010 SAR 0.67 ISK

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Króna Iceland

SAR ISK
1 32.68
5 163.40
10 326.80
20 653.61
50 1634.04
100 3268.09
250 8170.24
500 16340.48
1000 32680.96

Chuyển đổi Króna Iceland thành Riyal Ả Rập Xê-út

ISK SAR
1 0.031
5 0.15
10 0.31
20 0.61
50 1.52
100 3.05
250 7.64
500 15.29
1000 30.59

Thông tin thêm về SAR hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ