XE Logo

SAR đến IMP

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Đảo Man (IMP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
IMP - Đảo Man select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
£

Tỷ giá hối đoái SAR/IMP 0.19668 đã cập nhật 42 phút trước

https://xe-rates.com/vi/sar-to-imp
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Đảo Man (IMP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Đảo Man (IMP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang IMP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Đảo Man là tiền tệ của Đảo Man

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Đảo Man

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng IMP
0% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 IMP
1% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 IMP
2% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 IMP
3% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 IMP
4% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 IMP
5% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 IMP

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Đảo Man

SAR IMP
1 0.20
5 0.98
10 1.96
20 3.93
50 9.83
100 19.66
250 49.17
500 98.34
1000 196.68

Chuyển đổi Đảo Man thành Riyal Ả Rập Xê-út

IMP SAR
1 5.08
5 25.42
10 50.84
20 101.68
50 254.21
100 508.43
250 1271.08
500 2542.16
1000 5084.32

Thông tin thêm về SAR hoặc IMP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc IMP (Đảo Man), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ