XE Logo

SAR đến ILS

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
ILS - Sheqel Israel mới select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái SAR/ILS 0.77528 đã cập nhật 36 phút trước

https://xe-rates.com/vi/sar-to-ils
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Sheqel Israel mới là tiền tệ của Israel, Lãnh thổ Palestine

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng ILS
0% 1 SAR 0.010 SAR 0.99 ILS
1% 1 SAR 0.010 SAR 0.99 ILS
2% 1 SAR 0.010 SAR 0.99 ILS
3% 1 SAR 0.010 SAR 0.99 ILS
4% 1 SAR 0.010 SAR 0.99 ILS
5% 1 SAR 0.010 SAR 0.99 ILS

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Sheqel Israel mới

SAR ILS
1 0.78
5 3.87
10 7.75
20 15.50
50 38.76
100 77.52
250 193.82
500 387.64
1000 775.28

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Riyal Ả Rập Xê-út

ILS SAR
1 1.28
5 6.44
10 12.89
20 25.79
50 64.49
100 128.98
250 322.46
500 644.92
1000 1289.85

Thông tin thêm về SAR hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ