XE Logo

SAR đến CHF

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Franc Thụy sĩ (CHF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
CHF - Franc Thụy sĩ select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr

Tỷ giá hối đoái SAR/CHF 0.20792 đã cập nhật 4 phút trước

https://xe-rates.com/vi/sar-to-chf
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Franc Thụy sĩ (CHF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Franc Thụy sĩ (CHF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang CHF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Franc Thụy sĩ là tiền tệ của Liechtenstein, Thụy Sĩ

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Franc Thụy sĩ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng CHF
0% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 CHF
1% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 CHF
2% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 CHF
3% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 CHF
4% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 CHF
5% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 CHF

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Franc Thụy sĩ

SAR CHF
1 0.21
5 1.03
10 2.07
20 4.15
50 10.39
100 20.79
250 51.97
500 103.95
1000 207.91

Chuyển đổi Franc Thụy sĩ thành Riyal Ả Rập Xê-út

CHF SAR
1 4.80
5 24.04
10 48.09
20 96.19
50 240.47
100 480.95
250 1202.39
500 2404.78
1000 4809.56

Thông tin thêm về SAR hoặc CHF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc CHF (Franc Thụy sĩ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ