XE Logo

SAR đến BMD

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Đô la Bermuda (BMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
BMD - Đô la Bermuda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
$

Tỷ giá hối đoái SAR/BMD 0.26701 đã cập nhật 47 phút trước

https://xe-rates.com/vi/sar-to-bmd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Đô la Bermuda (BMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Đô la Bermuda (BMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang BMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Đô la Bermuda là tiền tệ của Bermuda

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Đô la Bermuda

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng BMD
0% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 BMD
1% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 BMD
2% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 BMD
3% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 BMD
4% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 BMD
5% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 BMD

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Đô la Bermuda

SAR BMD
1 0.27
5 1.33
10 2.67
20 5.34
50 13.35
100 26.70
250 66.75
500 133.50
1000 267.00

Chuyển đổi Đô la Bermuda thành Riyal Ả Rập Xê-út

BMD SAR
1 3.74
5 18.72
10 37.45
20 74.90
50 187.26
100 374.52
250 936.30
500 1872.61
1000 3745.22

Thông tin thêm về SAR hoặc BMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc BMD (Đô la Bermuda), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ