XE Logo

SAR đến BHD

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Dinar Bahrain (BHD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

SAR - Riyal Ả Rập Xê-út select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
ر.س
BHD - Dinar Bahrain select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
.د.ب

Tỷ giá hối đoái SAR/BHD 0.10076 đã cập nhật 60 phút trước

https://xe-rates.com/vi/sar-to-bhd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Dinar Bahrain (BHD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) sang Dinar Bahrain (BHD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá SAR sang BHD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Riyal Ả Rập Xê-út là tiền tệ của Ả Rập Xê-út

Dinar Bahrain là tiền tệ của Bahrain

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Riyal Ả Rập Xê-út với Dinar Bahrain

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ SAR Phí chuyển nhượng BHD
0% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 BHD
1% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 BHD
2% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 BHD
3% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 BHD
4% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 BHD
5% 1 SAR 0.010 SAR 1.0 BHD

Chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê-út thành Dinar Bahrain

SAR BHD
1 0.10
5 0.50
10 1.00
20 2.01
50 5.03
100 10.07
250 25.18
500 50.37
1000 100.75

Chuyển đổi Dinar Bahrain thành Riyal Ả Rập Xê-út

BHD SAR
1 9.92
5 49.62
10 99.25
20 198.50
50 496.25
100 992.50
250 2481.26
500 4962.53
1000 9925.06

Thông tin thêm về SAR hoặc BHD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về SAR (Riyal Ả Rập Xê-út) hoặc BHD (Dinar Bahrain), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ