XE Logo

RWF đến PGK

Chuyển đổi Franc Rwanda (RWF) sang Kina Papua New Guinea (PGK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RWF - Franc Rwanda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
PGK - Kina Papua New Guinea select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
K

Tỷ giá hối đoái RWF/PGK 0.0029714 đã cập nhật 20 phút trước

https://xe-rates.com/vi/rwf-to-pgk
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Rwanda (RWF) sang Kina Papua New Guinea (PGK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Rwanda (RWF) sang Kina Papua New Guinea (PGK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RWF sang PGK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Rwanda là tiền tệ của Rwanda

Kina Papua New Guinea là tiền tệ của Papua New Guinea

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Rwanda với Kina Papua New Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RWF Phí chuyển nhượng PGK
0% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 PGK
1% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 PGK
2% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 PGK
3% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 PGK
4% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 PGK
5% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 PGK

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Kina Papua New Guinea

RWF PGK
1 0.0030
5 0.015
10 0.030
20 0.059
50 0.15
100 0.30
250 0.74
500 1.48
1000 2.97

Chuyển đổi Kina Papua New Guinea thành Franc Rwanda

PGK RWF
1 336.54
5 1682.70
10 3365.41
20 6730.82
50 16827.06
100 33654.12
250 84135.30
500 168270.61
1000 336541.23

Thông tin thêm về RWF hoặc PGK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc PGK (Kina Papua New Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ