XE Logo

RWF đến CRC

Chuyển đổi Franc Rwanda (RWF) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RWF - Franc Rwanda select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
Fr
CRC - Colón Costa Rica select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái RWF/CRC 0.31261 đã cập nhật 57 phút trước

https://xe-rates.com/vi/rwf-to-crc
Sao chép!

Chuyển đổi từ Franc Rwanda (RWF) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Rwanda (RWF) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RWF sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Franc Rwanda là tiền tệ của Rwanda

Colón Costa Rica là tiền tệ của Costa Rica

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Rwanda với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RWF Phí chuyển nhượng CRC
0% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 CRC
1% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 CRC
2% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 CRC
3% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 CRC
4% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 CRC
5% 1 RWF 0.010 RWF 1.0 CRC

Chuyển đổi Franc Rwanda thành Colón Costa Rica

RWF CRC
1 0.31
5 1.56
10 3.12
20 6.25
50 15.63
100 31.26
250 78.15
500 156.30
1000 312.60

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Franc Rwanda

CRC RWF
1 3.19
5 15.99
10 31.98
20 63.97
50 159.94
100 319.89
250 799.72
500 1599.45
1000 3198.91

Thông tin thêm về RWF hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RWF (Franc Rwanda) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ