XE Logo

RUB đến XDR

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
XDR - Quyền Rút vốn Đặc biệt select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
SDR

Tỷ giá hối đoái RUB/XDR 0.0093167 đã cập nhật 37 phút trước

https://xe-rates.com/vi/rub-to-xdr
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang XDR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Quyền Rút vốn Đặc biệt

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng XDR
0% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 XDR
1% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 XDR
2% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 XDR
3% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 XDR
4% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 XDR
5% 1 RUB 0.010 RUB 1.0 XDR

Chuyển đổi Rúp Nga thành Quyền Rút vốn Đặc biệt

RUB XDR
1 0.0093
5 0.047
10 0.093
20 0.19
50 0.47
100 0.93
250 2.32
500 4.65
1000 9.31

Chuyển đổi Quyền Rút vốn Đặc biệt thành Rúp Nga

XDR RUB
1 107.33
5 536.66
10 1073.33
20 2146.67
50 5366.69
100 10733.38
250 26833.45
500 53666.90
1000 107333.80

Thông tin thêm về RUB hoặc XDR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ