XE Logo

RUB đến VND

Chuyển đổi Rúp Nga (RUB) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ XE

RUB - Rúp Nga select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}
VND - Đồng Việt Nam select icon
search icon
  • {{ item }} - {{ lang('currency.'+item+'.name') }}

Tỷ giá hối đoái RUB/VND 352.17 đã cập nhật 31 phút trước

https://xe-rates.com/vi/rub-to-vnd
Sao chép!

Chuyển đổi từ Rúp Nga (RUB) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Rúp Nga (RUB) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá RUB sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Rúp Nga là tiền tệ của Nga

Đồng Việt Nam là tiền tệ của Việt Nam

world map

So sánh tỷ giá hối đoái Rúp Nga với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệ RUB Phí chuyển nhượng VND
0% 1 RUB 0.010 RUB -2.5 VND
1% 1 RUB 0.010 RUB -2.5 VND
2% 1 RUB 0.010 RUB -2.5 VND
3% 1 RUB 0.010 RUB -2.5 VND
4% 1 RUB 0.010 RUB -2.5 VND
5% 1 RUB 0.010 RUB -2.5 VND

Chuyển đổi Rúp Nga thành Đồng Việt Nam

RUB VND
1 352.17
5 1760.86
10 3521.72
20 7043.44
50 17608.60
100 35217.21
250 88043.03
500 176086.07
1000 352172.15

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Rúp Nga

VND RUB
1 0.0028
5 0.014
10 0.028
20 0.057
50 0.14
100 0.28
250 0.71
500 1.41
1000 2.83

Thông tin thêm về RUB hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về RUB (Rúp Nga) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ